menu_book
見出し語検索結果 "ngộ độc thức ăn" (1件)
ngộ độc thức ăn
日本語
名食中毒
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
swap_horiz
類語検索結果 "ngộ độc thức ăn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngộ độc thức ăn" (1件)
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)